Hạ Vân Đạo Quán
Bát Tự — lập lá số miễn phí
Bỏ trống nếu không rõ giờ sinh — vẫn tính được ba trụ Năm/Tháng/Ngày. Tính toán ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ.
| Giờ | Ngày | Tháng | Năm | Tiểu vận | Lưu niên | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thần sát | 將星Tướng tinh飛刃Phi nhận | 天乙貴人Thiên Ất quý nhân太極貴人Thái cực quý nhân天德貴人Thiên đức亡神Vong thần病符Bệnh phù | 月德貴人Nguyệt đức將星Tướng tinh飛刃Phi nhận | 太極貴人Thái cực quý nhân孤辰Cô thần隔角Cách giác血刃Huyết nhận喪門Tang môn驛馬Dịch mã | 將星Tướng tinh飛刃Phi nhận | |
| Thập thần | 正財 | Nhật chủ | 正印 Chính ấn | 偏印 Thiên ấn | 食神 Thực thần | 偏財 |
| Can | 丁 | 壬 | 甲 | 丙 | ||
| Chi | 未 | 午 | 巳 | 午 | 午 | |
| Tàng can | 己Chính quan 丁正財 乙傷官 | 丁正財 己Chính quan | 丙偏財 庚Thiên ấn 戊七殺 | 丁正財 己Chính quan | 庚Thiên ấn 壬Tỷ kiên 戊七殺 | 丁正財 己Chính quan |
| Trường sinh | 養 Dưỡng | 胎 Thai | 絕 Tuyệt | 胎 Thai | 長生 Trường sinh | 胎 Thai |
| Tự tọa | 冠帶 Quan đới | 胎 Thai | 死 Tử | 沐浴 Mộc dục | 絕 Tuyệt | 帝旺 Đế vượng |
| Không vong | 寅卯 | 申酉 | 申酉 | 戌亥 | 申酉 | 申酉 |
木 0火 4土 1水 1
Sau sinh 6 năm 6 tháng 20 ngày khởi đại vận, đi thuận.
Lưu nguyệt 2026 (12 tháng can chi, từ tháng Dần)
T1寅
T2卯
T3壬辰
T4癸巳
T5甲午
T6乙未
T7丙
T8丁
T9戊戌
T10己亥
T11子
T12丑
Chỉ để tham khảo văn hóa, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý.