Skip ↓
夏雲道觀Hạ Vân Đạo Quán

Hạ Vân Đạo Quán

Tử Vi Đẩu Số — lập lá số miễn phí

Bỏ trống nếu không rõ giờ sinh — vẫn tính được ba trụ Năm/Tháng/Ngày. Tính toán ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ.

Đông lệch Bắc
Thất SátMiếu
Thiên Trù
Thiên Nguyệt
Phi Liêm
Vận Loan
長Bệnh博Phi Liêm將Chỉ Bối歲Bạch Hổ
45~54MậuDần
11 23 35 47 59 71
ĐH Phụ MẫuTH Phu ThêLN Tài BạchLT Tài Bạch
Mậu Dần
Quan Lộc
Chính Đông
Thiên ĐồngBìnhKỵNLộc
Văn XươngLợiNKhoa
Thiên Hỷ
Hàm Trì
Thiên Đức
Thiên Thương
Lưu Hỷ
長Tử博Hỷ Thần將Hàm Trì歲Thiên Đức
55~64KỷMão
12 24 36 48 60 72
ĐH Phúc ĐứcTH Huynh ĐệLN Tử NữLT Tử Nữ
Kỷ Mão
Nô Bộc
Đông lệch Nam
Vũ KhúcMiếuQuyềnHLộc
Địa Không
Thiên Diêu
Phụng Các
Thiên Tài
Quả Tú
Niên Giải
Niên GiảiLưu ĐàĐà La(M)
長Mộ博Bệnh Phù將Nguyệt Sát歲Điếu Khách
65~74CanhThìn
1 13 25 37 49 61
ĐH Điền TrạchTH MệnhLN Phu ThêLT Phu Thê
Canh Thìn
Thiên Di
Nam lệch Đông
Thái DươngVượngLộc
Tam Thai
Phá Toái
Thiên Sứ
Vận KhúcVận ĐàLưu LộcLộc Tồn(M)Hồng Loan(M)
長Tuyệt博Đại Hao將Vong Thần歲Bệnh Phù
75~84TânTỵ
2 14 26 38 50 62
ĐH Quan LộcTH Phụ MẫuLN Huynh ĐệLT Huynh Đệ
Tân Tỵ
Tật Ách
Chính Nam
Phá QuânMiếu
Địa Kiếp
Thiên Thọ
Thiên Phúc
Triệt Lộ
Vận LộcLưu KhúcLưu DươngVăn Khúc(M)Kình Dương(M)
長Thai博Phục Binh將Tướng Tinh歲Tuế Kiện
85~94NhâmNgọ
3 15 27 39 51 63
ĐH Nô BộcTH Phúc ĐứcLN MệnhLT Mệnh
Nhâm Ngọ
Tài Bạch
Nam lệch Tây
Thiên CơHãmNQuyềnTKỵ
Tả Phù
Hữu BậtTKhoa
Thiên Việt
Đà LaMiếu
Thiên Không
Không Vong
Vận DươngThiên Việt(M)
長Dưỡng博Quan Phủ將Phan Án歲Hối Khí
95~104QuýMùi
4 16 28 40 52 64
ĐH Thiên DiTH Điền TrạchLN Phụ MẫuLT Phụ Mẫu
Quý Mùi
Tử Nữ
Tây lệch Nam
Tử ViVượng
Thiên PhủĐắc
Lộc Tồn
Thiên Mã
Hỏa TinhHãm
Thiên Quý
Cô Thần
Âm Sát
Vận ViệtVận HỷLưu XươngLưu MãVăn Xương(M)Thiên Mã(M)
長Trường Sinh博Bác Sỹ將Tuế Dịch歲Tang Môn
105~114GiápThân
5 17 29 41 53 65
ĐH Tật ÁchTH Quan LộcLN Phúc ĐứcLT Phúc Đức
Giáp Thân
Phu Thê
Chính Tây
Thái ÂmVượngKhoaTQuyền
Kình DươngHãm
Hồng Loan
Bát Tọa
Phong Cáo
Vận XươngLưu ViệtLưu Loan
長Mộc Dục博Lực Sỹ將Tức Thần歲Quán Tác
115~124ẤtDậu
6 18 30 42 54 66
ĐH Tài BạchTH Nô BộcLN Điền TrạchLT Điền Trạch
Ất Dậu
Huynh Đệ
Tây lệch Bắc
Tham LangMiếuHQuyềnTLộc
Linh TinhMiếu
Giải Thần
Long Trì
Hoa Cái
Tuần Không
長Quan Đới博Thanh Long將Hoa Cái歲Quan Phù
5~14BínhTuất
7 19 31 43 55 67
ĐH Tử NữTH Thiên DiLN Quan LộcLT Quan Lộc
Bính Tuất
Mệnh
Bắc lệch Tây
Cự MônVượng
Văn KhúcVượngHKỵ
Thiên Vu
Thiên Quan
Nguyệt Đức
Vận MãLưu KhôiThiên Hỷ(M)
長Lâm Quan博Tiểu Hao將Kiếp Sát歲Tiểu Hao
15~24ĐinhHợi
8 20 32 44 56 68
ĐH Phu ThêTH Tật ÁchLN Nô BộcLT Nô Bộc
Đinh Hợi
Phụ Mẫu
Chính Bắc
Liêm TrinhBìnhNKỵ
Thiên TướngMiếu
Ân Quang
Thiên Hình
Thiên Khốc
Thiên Hư
Vận Khôi
長Đế Vượng博Tướng Quân將Tai Sát歲Đại Hao
25~34MậuTý
9 21 33 45 57 69
ĐH Huynh ĐệTH Tài BạchLN Thiên DiLT Thiên Di
Mậu Tý
Phúc Đức身
Bắc lệch Đông
Thiên LươngVượngHKhoa
Thiên Khôi
Đài Phụ
Thiên Khôi(M)
長Suy博Tấu Thư將Thiên Sát歲Long Đức
35~44KỷSửu
10 22 34 46 58 70
ĐH MệnhTH Tử NữLN Tật ÁchLT Tật Ách
Kỷ Sửu
Điền Trạch

Âm lịch Âm lịch ngày 23 tháng 4 năm 1990 · Mệnh chủ Lộc Tồn · Thân chủ Hỏa Tinh · Thổ Ngũ Cục

GiờNgàyThángNămTiểu vậnLưu niên
Thần sát
將星Tướng tinh飛刃Phi nhận
天乙貴人Thiên Ất quý nhân太極貴人Thái cực quý nhân天德貴人Thiên đức亡神Vong thần病符Bệnh phù
月德貴人Nguyệt đức將星Tướng tinh飛刃Phi nhận
太極貴人Thái cực quý nhân孤辰Cô thần隔角Cách giác血刃Huyết nhận喪門Tang môn驛馬Dịch mã
將星Tướng tinh飛刃Phi nhận
Thập thần正財 Nhật chủ正印 Chính ấn偏印 Thiên ấn食神 Thực thần偏財
Can丁壬辛庚甲丙
Chi未午巳午申午
Tàng can
己Chính quan
丁正財
乙傷官
丁正財
己Chính quan
丙偏財
庚Thiên ấn
戊七殺
丁正財
己Chính quan
庚Thiên ấn
壬Tỷ kiên
戊七殺
丁正財
己Chính quan
Trường sinh養 Dưỡng胎 Thai絕 Tuyệt胎 Thai長生 Trường sinh胎 Thai
Tự tọa冠帶 Quan đới胎 Thai死 Tử沐浴 Mộc dục絕 Tuyệt帝旺 Đế vượng
Không vong寅卯申酉申酉戌亥申酉申酉
木 0火 4土 1金 2水 1

Sau sinh 6 năm 6 tháng 20 ngày khởi đại vận, đi thuận.

Lưu nguyệt 2026 (12 tháng can chi, từ tháng Dần)

T1庚寅
T2辛卯
T3壬辰
T4癸巳
T5甲午
T6乙未
T7丙申
T8丁酉
T9戊戌
T10己亥
T11庚子
T12辛丑

Bấm một cung để xem tam hợp và tứ hóa bay.

Tử Vi · Đại hạn
Tử Vi · Lưu niên
Bát Tự · Đại vận
Bát Tự · Lưu niên
KỷSửu · BínhNgọ · MậuTuất · TânTỵ
Vòng cố định theo bản mệnh長Trường sinh博Bác sĩ將Tướng tiền歲Tuế tiền
Vòng vận (đổi theo vận đang xem)ĐH Đại hạnTH Tiểu hạnLN Lưu niênLT Lưu nguyệt
Tứ hóa dưới saoLộcQuyềnKhoaKỵô nhỏ H/N/T = đại hạn / lưu niên / lưu nguyệt; không nhãn = sinh niên

Chỉ để tham khảo văn hóa, không phải lời khuyên y tế, tài chính hay pháp lý.